Tài sản vợ chồng

Chia tài sản khi ly hôn: Nguyên tắc pháp lý và những điều cần biết

Ls. Đậu Thị Quyên
Chia tài sản khi ly hôn: Nguyên tắc pháp lý và những điều cần biết

Vấn đề

Chia tài sản là một trong những nội dung phức tạp và dễ phát sinh tranh chấp nhất khi vợ chồng ly hôn — đặc biệt với các cặp vợ chồng có tài sản là bất động sản, cổ phần doanh nghiệp, hoặc tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân nhưng đứng tên một bên. Nhiều người lầm tưởng tài sản đứng tên ai thì người đó được toàn quyền sở hữu — điều này không hoàn toàn đúng theo pháp luật hôn nhân và gia đình hiện hành.

Cơ sở pháp lý

  • Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13 (Điều 33, Điều 43, Điều 59).
  • Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 (các quy định về sở hữu chung).

(Lưu ý: đây là các văn bản đã áp dụng ổn định nhiều năm, nhưng luôn kiểm tra văn bản sửa đổi, bổ sung — nếu có — tại thời điểm áp dụng thực tế.)

Phân tích

1. Xác định tài sản chung và tài sản riêng

Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Tài sản riêng (Điều 43) gồm tài sản mỗi bên có trước khi kết hôn, được thừa kế riêng, tặng cho riêng, hoặc tài sản được chia riêng theo thỏa thuận.

Việc tài sản đứng tên một bên không đương nhiên đồng nghĩa đó là tài sản riêng — nếu tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân bằng thu nhập chung, đây vẫn có thể là tài sản chung dù chỉ một người đứng tên trên giấy tờ.

2. Nguyên tắc chia tài sản chung khi ly hôn

Theo Điều 59, tài sản chung của vợ chồng được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố:

  • Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
  • Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung (lao động trong gia đình được coi như lao động có thu nhập);
  • Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập;
  • Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Như vậy, "chia đôi" là nguyên tắc chung, nhưng không phải lúc nào cũng chia 50/50 — Tòa án có thể điều chỉnh tỷ lệ dựa trên các yếu tố nêu trên.

3. Một số tình huống thực tế thường gặp

  • Tài sản là bất động sản đứng tên một bên nhưng mua trong thời kỳ hôn nhân: cần chứng minh nguồn tiền để xác định là tài sản chung hay riêng.
  • Cổ phần/phần vốn góp doanh nghiệp của một bên vợ hoặc chồng: việc chia có thể ảnh hưởng đến quyền quản lý, điều hành doanh nghiệp — cần phương án xử lý phù hợp (chia giá trị thay vì chia hiện vật).
  • Nợ chung trong thời kỳ hôn nhân cũng được xem xét cùng với tài sản khi phân chia.

Kết luận

Việc chia tài sản khi ly hôn không đơn thuần là "ai đứng tên người đó giữ", mà phụ thuộc vào nguồn gốc hình thành tài sản, công sức đóng góp và nhiều yếu tố khác theo quy định pháp luật. Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp, các bên nên chuẩn bị đầy đủ tài liệu chứng minh nguồn gốc tài sản và tham vấn luật sư trước khi tiến hành thủ tục ly hôn, đặc biệt với các trường hợp có tài sản giá trị lớn hoặc liên quan đến hoạt động kinh doanh.

Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn pháp lý cụ thể theo từng vụ việc. Liên hệ SOLA LAW để được tư vấn chi tiết trường hợp của bạn.

ThS., Luật sư Đậu Thị Quyên

ThS., Luật sư Đậu Thị Quyên

Giám đốc – Luật sư điều hành — Công ty Luật SOLA. Chuyên sâu pháp luật về tài sản.

Liên hệ tư vấn

Bài viết liên quan

Zalo